belamcanda chinensis

belamcanda chinensis

A gardener carefully collects the ripe seeds of a belamcanda chinensis.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây xạ can (tên khoa học: Belamcanda chinensis): Một loại cây trồng trong vườn, khi quả chín mở ra để lộ một khối hạt trông giống như quả mâm xôi đen (blackberry). Cây này thường được trồng làm cảnh cũng công dụng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây xạ can thường được trồng hoa đẹp quả hạt độc đáo.)
  • (Hạt của cây xạ can trông giống quả mâm xôi đen khi quả nang mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Belamcanda chinensis" in traditional medicine: Cây xạ can được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc Việt Nam để điều trị viêm họng, ho, các bệnh về đường hô hấp.
    • In herbalism, Belamcanda chinensis is known for its anti-inflammatory properties. (Trong thảo dược học, cây xạ can được biết đến với đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Iris domestica: Tên đồng nghĩa hiện đại của , do cây này được phân loại lại vào chi Diên Vĩ (Iris).
  • Leopard lily: Tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ loài cây này.
  • Blackberry lily: Tên thông dụng khác, ám chỉ hạt giống quả mâm xôi.
Từ đồng nghĩa
  • Cây xạ can: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây rẻ quạt: Một tên gọi khác trong tiếng Việt, do hình dạng xòe ra như chiếc quạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên thực vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .